mía lau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại mía: "mía lau" là tên gọi địa phương của một loại mía, thường được dùng để chỉ loại mía có thân nhỏ, vỏ cứng và có màu sắc như cây lau sậy. Đây là cách gọi thông thường ở một số vùng quê Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ con trong làng thích nhấm nháp những khúc mía lau ngọt lịm. (Trẻ em trong làng thích nhấm nháp những khúc mía lau ngọt lịm.)
- Ông tôi trồng một luống mía lau ở góc vườn. (Ông tôi trồng một luống mía lau ở góc vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngọt như mía lau": dùng để ví von vị ngọt thanh, đậm đà.
- Giọng hát cô ấy ngọt như mía lau. (Giọng hát cô ấy ngọt như mía lau.)
Biến thể và từ gần giống
- Mía de (danh từ): tên gọi khác, phổ biến hơn, của cùng một loại mía.
- Mía de thường được ép lấy nước uống giải khát. (Mía de thường được ép lấy nước uống giải khát.)
Từ đồng nghĩa
- Mía de: loại mía nhỏ, vỏ cứng.
Lưu ý
- Từ "mía lau" là một từ địa phương (đph). Trong ngôn ngữ phổ thông, từ "mía de" được sử dụng phổ biến và rộng rãi hơn để chỉ cùng một loại cây này.
- (đph) Nh. Mía de.